| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,85% | -180,10₫ | 1.008,79₫ | 3.681,79₫ | 236,45₫ | 828,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,70% | -8.783,29₫ | 9.792,08₫ | 13.340,59₫ | 688,75₫ | 1.008,79₫ |