| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,45% | -49,43₫ | 147,76₫ | 147,76₫ | 92,82₫ | 98,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14,18% | 18,35₫ | 129,41₫ | 153,26₫ | 98,15₫ | 147,76₫ |