| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,77% | -396,81₫ | 1.023,47₫ | 1.050,34₫ | 303,91₫ | 626,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,52% | -173,80₫ | 1.197,26₫ | 1.200,67₫ | 256,83₫ | 1.023,47₫ |