| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,62% | -54,69₫ | 149,35₫ | 163,62₫ | 69,65₫ | 94,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,00% | -680,02₫ | 829,25₫ | 1.293,28₫ | 126,09₫ | 149,24₫ |