| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,55% | -3,04₫ | 7,32₫ | 7,32₫ | 3,83₫ | 4,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,46% | -51,00₫ | 58,32₫ | 65,17₫ | 6,84₫ | 7,32₫ |