| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,47% | -4.085,80₫ | 23.381,32₫ | 33.661,72₫ | 13.206,36₫ | 19.295,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,85% | -105.308,20₫ | 128.663,16₫ | 229.332,00₫ | 20.297,20₫ | 23.354,96₫ |
| 2024 | +287,28% | 95.460,10₫ | 33.229,42₫ | 171.340,00₫ | 22.941,11₫ | 128.689,52₫ |
| 2023 | +794,96% | 29.504,75₫ | 3.711,49₫ | 52.456,40₫ | 3.619,23₫ | 33.216,24₫ |
| 2022 | -97,78% | -163.569,07₫ | 167.280,56₫ | 183.808,28₫ | 3.516,42₫ | 3.711,49₫ |