| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,50% | -0,1003₫ | 1,54₫ | 3,23₫ | 1,18₫ | 1,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,92% | -6,54₫ | 8,08₫ | 17,45₫ | 1,07₫ | 1,54₫ |