| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,72% | ₫-0.00000000000025079843044999993-0.0122507 | ₫0.000000000000974950.0129749 | ₫0.00000000000110670.0111106 | ₫0.000000000000606050.0126060 | ₫0.000000000000724151569550.0127241 |