| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,80% | -0,0009347₫ | 0,001590₫ | 0,001912₫ | 0,0006173₫ | 0,0006549₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,29% | -0,04122₫ | 0,04281₫ | 0,1190₫ | 0,001374₫ | 0,001590₫ |