| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +146,44% | 4,59₫ | 3,13₫ | 7,88₫ | 2,43₫ | 7,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | +70,18% | 1,29₫ | 1,84₫ | 6,18₫ | 1,80₫ | 3,13₫ |