| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,88% | -0,6905₫ | 4,98₫ | 19,06₫ | 2,25₫ | 4,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,94% | -157,66₫ | 162,64₫ | 226,19₫ | 4,79₫ | 4,98₫ |