| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,57% | -2.407,46₫ | 6.407,08₫ | 9.133,82₫ | 3.519,17₫ | 3.999,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,63% | -55.382,81₫ | 61.788,29₫ | 65.586,36₫ | 4.868,46₫ | 6.405,48₫ |