| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,72% | -239,60₫ | 560,83₫ | 882,06₫ | 313,33₫ | 321,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,93% | -2.380,23₫ | 2.941,06₫ | 3.817,85₫ | 213,27₫ | 560,83₫ |
| 2024 | -4,77% | -147,45₫ | 3.088,51₫ | 9.152,31₫ | 1.485,01₫ | 2.941,06₫ |
| 2023 | +16,70% | 442,34₫ | 2.648,80₫ | 5.081,69₫ | 1.342,83₫ | 3.091,14₫ |
| 2022 | -89,37% | -22.306,78₫ | 24.960,84₫ | 33.281,12₫ | 2.332,84₫ | 2.654,06₫ |