| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,76% | -0,03923₫ | 0,8236₫ | 1,41₫ | 0,5163₫ | 0,7843₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,69% | -0,6655₫ | 1,49₫ | 16,34₫ | 0,5668₫ | 0,8236₫ |