| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,43% | -181,17₫ | 339,06₫ | 1.315,59₫ | 131,49₫ | 157,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,41% | -2.156,69₫ | 2.495,75₫ | 5.239,30₫ | 191,90₫ | 339,06₫ |