| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +160,13% | 412,91₫ | 257,85₫ | 687,04₫ | 44,52₫ | 670,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,29% | -360,39₫ | 618,25₫ | 657,08₫ | 70,94₫ | 257,86₫ |