| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,13% | -26,43₫ | 69,31₫ | 201,56₫ | 36,73₫ | 42,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,19% | -16,46₫ | 85,79₫ | 341,04₫ | 11,68₫ | 69,33₫ |