| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +66,83% | 31.865,54₫ | 47.684,46₫ | 121.954,53₫ | 22.484,39₫ | 79.550,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | +64,17% | 18.639,16₫ | 29.045,30₫ | 148.795,17₫ | 11.321,66₫ | 47.684,46₫ |