| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,10% | -39.095,29₫ | 88.642,18₫ | 149.822,61₫ | 45.512,07₫ | 49.546,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,34% | 9.738,94₫ | 78.904,44₫ | 175.888,39₫ | 40.005,65₫ | 88.643,38₫ |