| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2.343,38% | 85,00₫ | 3,63₫ | 88,71₫ | 0,2209₫ | 88,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,56% | -2,37₫ | 6,00₫ | 64,47₫ | 0,7937₫ | 3,63₫ |