| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,36% | 3,56₫ | 979,47₫ | 1.400,98₫ | 630,46₫ | 983,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,31% | -2.434,23₫ | 3.413,71₫ | 4.320,62₫ | 623,87₫ | 979,47₫ |