| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,39% | -0,02935₫ | 0,04942₫ | 2,42₫ | 0,01628₫ | 0,02007₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,20% | -0,08489₫ | 0,1343₫ | 0,2496₫ | 0,03687₫ | 0,04942₫ |