| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,53% | -2,16₫ | 8,15₫ | 9,20₫ | 5,40₫ | 5,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,62% | -1,07₫ | 9,22₫ | 11,53₫ | 6,01₫ | 8,15₫ |