| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,14% | -3,82₫ | 12,28₫ | 18,25₫ | 4,70₫ | 8,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,27% | -128,40₫ | 140,68₫ | 5.727.173,34₫ | 11,82₫ | 12,28₫ |