| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,35% | -2.449,34₫ | 8.954,58₫ | 10.482,13₫ | 5.530,77₫ | 6.505,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,42% | -26.047,29₫ | 35.001,87₫ | 38.478,36₫ | 6.505,24₫ | 8.954,58₫ |
| 2024 | -31,41% | -16.039,23₫ | 51.067,44₫ | 94.707,85₫ | 22.281,10₫ | 35.028,21₫ |
| 2023 | +27,25% | 10.929,86₫ | 40.111,25₫ | 164.948,63₫ | 30.814,29₫ | 51.041,11₫ |
| 2022 | -85,97% | -245.697,87₫ | 285.809,12₫ | 307.853,19₫ | 35.265,24₫ | 40.111,25₫ |