| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,18% | -0,2482₫ | 0,6027₫ | 0,7702₫ | 0,3130₫ | 0,3545₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,10% | -4,46₫ | 5,06₫ | 5,58₫ | 0,5670₫ | 0,6027₫ |