| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,49% | -0,9684₫ | 17,63₫ | 21,77₫ | 10,95₫ | 16,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,87% | -13.867,78₫ | 13.885,41₫ | 16.189,24₫ | 4,87₫ | 17,63₫ |