| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +39,66% | 2,04₫ | 5,15₫ | 8,39₫ | 4,95₫ | 7,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,95% | -163,48₫ | 168,63₫ | 192,95₫ | 5,12₫ | 5,15₫ |