| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,57% | -669,75₫ | 3.105,26₫ | 3.521,26₫ | 1.905,07₫ | 2.435,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,51% | -4.203,44₫ | 7.308,70₫ | 12.996,74₫ | 40,00₫ | 3.105,26₫ |