| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,13% | -4,00₫ | 4,59₫ | 6,55₫ | 0,1305₫ | 0,5905₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,73% | -102,84₫ | 107,43₫ | 111,54₫ | 2,19₫ | 4,59₫ |