| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,38% | 4,86₫ | 90,23₫ | 321,55₫ | 14,76₫ | 95,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,71% | -3.845,66₫ | 3.935,89₫ | 26.051,04₫ | 35,79₫ | 90,23₫ |