| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,66% | -5,71₫ | 122,39₫ | 775,10₫ | 49,18₫ | 116,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,25% | -530,49₫ | 652,88₫ | 1.103,99₫ | 54,60₫ | 122,39₫ |