| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,81% | -0,003238₫ | 0,01635₫ | 0,02963₫ | 0,01143₫ | 0,01311₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,66% | -0,06025₫ | 0,07660₫ | 0,08917₫ | 0,01458₫ | 0,01635₫ |