| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,55% | -2,77₫ | 3,77₫ | 5,97₫ | 0,9583₫ | 0,9959₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,92% | -1,06₫ | 4,82₫ | 275,57₫ | 2,60₫ | 3,77₫ |