| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,31% | ₫-0.000003853362189022272-0.053853 | ₫0.0000045702572358420.054570 | ₫0.0000052094519099820010.055209 | ₫0.0000001678132824480.061678 | ₫0.00000071689504681972790.067168 |
| 2025 Năm ngoái | -78,75% | -0,00001694₫ | 0,00002151₫ | 0,00002261₫ | ₫0.0000043529846807250.054352 | ₫0.000004570186272030.054570 |