| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,96% | -0,7219₫ | 1,08₫ | 9,22₫ | 0,2070₫ | 0,3562₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,65% | -6,44₫ | 7,52₫ | 9,47₫ | 0,3503₫ | 1,08₫ |