| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,96% | 87,30₫ | 2.945,14₫ | 3.121,31₫ | 2.830,03₫ | 3.032,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,12% | 169,77₫ | 2.775,37₫ | 2.374.321,86₫ | 26,36₫ | 2.945,14₫ |