| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +167,51% | 1,98₫ | 1,18₫ | 3,44₫ | 0,00008236₫ | 3,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,36% | -16,57₫ | 17,75₫ | 19,24₫ | 1,17₫ | 1,18₫ |