| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,12% | -195,19₫ | 670,35₫ | 746,97₫ | 421,90₫ | 475,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,85% | -640,76₫ | 1.311,64₫ | 7.090,34₫ | 574,41₫ | 670,88₫ |