| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,10% | -40.346,06₫ | 77.432,43₫ | 85.995,68₫ | 26.407,97₫ | 37.086,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | +342,59% | 59.937,02₫ | 17.495,41₫ | 91.646,66₫ | 7.182,10₫ | 77.432,43₫ |