| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,24% | -135,66₫ | 177,93₫ | 248,83₫ | 23,66₫ | 42,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,75% | -4.004,67₫ | 4.182,60₫ | 5.388,50₫ | 108,60₫ | 177,93₫ |