| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,67% | -0,00002166₫ | 0,00005076₫ | 0,00005756₫ | 0,00002640₫ | 0,00002910₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,98% | -0,00006723₫ | 0,0001180₫ | 0,0001315₫ | 0,00004354₫ | 0,00005076₫ |