| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,57% | 101.819,70₫ | 1.829.071,20₫ | 2.323.173,00₫ | 1.410.216,00₫ | 1.930.890,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,68% | -970.839,00₫ | 2.799.384,00₫ | 3.567.109,80₫ | 1.315.500,00₫ | 1.828.545,00₫ |
| 2024 | -22,66% | -820.872,00₫ | 3.622.887,00₫ | 4.517.427,00₫ | 1.315.500,00₫ | 2.802.015,00₫ |
| 2023 | +30,86% | 855.075,00₫ | 2.770.443,00₫ | 4.341.150,00₫ | 2.207.409,00₫ | 3.625.518,00₫ |
| 2022 | -41,02% | -1.928.523,00₫ | 4.701.597,00₫ | 5.998.680,00₫ | 1.055.031,00₫ | 2.773.074,00₫ |