| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,50% | -9,93₫ | 13,15₫ | 26,02₫ | 2,18₫ | 3,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,99% | -10,33₫ | 23,48₫ | 28,67₫ | 5,26₫ | 13,15₫ |