| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +200,30% | 2.905,05₫ | 1.450,32₫ | 5.657,03₫ | 729,70₫ | 4.355,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | +696,99% | 1.268,34₫ | 181,97₫ | 1.740,53₫ | 3,13₫ | 1.450,32₫ |