| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,12% | -28,41₫ | 78,67₫ | 123,39₫ | 35,52₫ | 50,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,18% | -339,40₫ | 418,07₫ | 482,79₫ | 26,31₫ | 78,67₫ |
| 2024 | -18,05% | -92,09₫ | 510,15₫ | 1.031,35₫ | 269,68₫ | 418,07₫ |
| 2023 | +207,29% | 344,13₫ | 166,02₫ | 981,89₫ | 124,18₫ | 510,15₫ |
| 2022 | -95,75% | -3.741,02₫ | 3.907,04₫ | 4.062,26₫ | 147,86₫ | 166,02₫ |