| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,71% | -135,85₫ | 144,97₫ | 147,93₫ | 9,11₫ | 9,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,33% | -591,88₫ | 736,85₫ | 738,97₫ | 120,10₫ | 144,97₫ |