| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,73% | -23.646,84₫ | 24.195,32₫ | 36.589,15₫ | 463,07₫ | 548,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,54% | -46.027,20₫ | 70.222,53₫ | 114.494,98₫ | 13.487,50₫ | 24.195,32₫ |