| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,23% | -2,08₫ | 6,88₫ | 15,59₫ | 2,93₫ | 4,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,28% | -178,08₫ | 184,96₫ | 274,81₫ | 1,59₫ | 6,88₫ |