| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,16% | -28,12₫ | 50,07₫ | 68,08₫ | 19,34₫ | 21,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,26% | -267,99₫ | 318,06₫ | 1.579,18₫ | 25,87₫ | 50,07₫ |